0
Tin tức

Các loại nấm bệnh hại cây trồng phổ biến trong đất

Các bệnh thối rễ và thân do mầm bệnh tồn tại trong đất gây ra là nguyên nhân gây ra thiệt hại nghiêm trọng về năng suất cây trồng ở Việt Nam. Tính chất thâm canh của việc trồng trọt ở các vùng đồng bằng của Việt Nam, sự di chuyển của mầm bệnh trong nước tưới, thoát nước kém, vật liệu trồng bị ô nhiễm và khí hậu nhiệt đới tạo nên những bệnh này.

Tác nhân gây ra các bệnh này gây ra các triệu chứng không đặc hiệu, cụ thể là còi cọc, vàng lá, héo và chết cây. Lưu ý rằng những triệu chứng này cũng có thể do một số mầm bệnh khác gây ra cũng như côn trùng đục khoét thân, sâu cuốn lá ăn rễ và điều kiện đất không thuận lợi.

Những bệnh này do một số mầm bệnh phổ biến gây ra, bao gồm nấm và vi khuẩn gây bệnh và tuyến trùng ký sinh thực vật.

Các tác nhân gây bệnh được liệt kê có các đặc điểm chính sau:

- Chúng tồn tại trong đất trong thời gian dài mà không có vật chủ, và mức độ chất cấy trong đất tăng chậm trong vài năm (chu kỳ cây trồng).

- Chúng đều có phạm vi ký chủ rộng, ngoại trừ các loài đặc biệt thuộc họ Fusarium oxysporum

- Chúng thường không bị phân tán bởi gió. Chúng có thể lây lan trong:

  • Nước tưới
  • Đất bám trên động vật và con người
  • Vật liệu trồng bị ô nhiễm (củ khoai tây, thân rễ gừng, cấy ghép cây con)

NẤM BỆNH PYTHIUM

Các loài Pythium gây cháy lá và chết cây con (bệnh tắt ngọn), và gây thối rễ con của cây trưởng thành. Chúng cũng gây thối củ khoai tây, cà rốt và các cơ quan bảo quản khác.

Bệnh thối rễ và thối quả do nấm Pythium là một loại bệnh chính của cây lạc.

Các triệu chứng chính

Ở cây con, các triệu chứng điển hình là héo và chết do thối rễ (hóa nâu) ở rễ con và thân non. Các loài Pythium cũng có thể lây nhiễm sang rễ con của cây ăn quả, gây ra hiện tượng còi cọc và vàng lá của các cây già. Khi cây bị nhiễm bệnh trưởng thành, các loài Pythium có thể xâm nhập và gây thối rễ ở rễ chính hoặc rễ cái. Các loài Pythium cũng có thể gây thối vỏ ở đậu phộng.

Các loài Pythium tồn tại dưới dạng bào tử sinh ra thông qua sinh sản hữu tính. Trong điều kiện thuận lợi, những bào tử có vách dày này nảy mầm và gây nhiễm trùng rễ con.

Dấu hiệu chẩn đoán

Không có dấu hiệu chẩn đoán nào cho thấy bệnh Pythium. Cần phải phân lập và định danh nấm trong nuôi cấy để xác định chính xác mầm bệnh.

Phạm vi ký chủ

Hầu hết các loài Pythium có phạm vi ký chủ rộng.

Thời tiết

Đất ướt tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây nhiễm của các bào tử Pythium và sự phát tán của các bào tử qua đất. Điều kiện môi trường và đất hạn chế sự phát triển của rễ làm tăng nguy cơ cháy lá cây con và thối rễ con.

Sự nhiễm trùng

Trong đất ẩm ướt, động bào tử bị thu hút vào đầu rễ con, nơi chúng tạo ra các ống mầm (sợi nấm non) xuyên qua đầu rễ và gây thối rễ con.

Biện pháp quản lý

Hạt giống có thể được xử lý bằng thuốc diệt nấm, và rễ cây con có thể được xử lý bằng thuốc diệt nấm bằng cách nhúng nước trước khi cấy. Luân canh cây trồng là một biện pháp quan trọng để giảm tỷ lệ bệnh thối rễ do Pythium. Điều cần thiết là sử dụng cấy ghép không có mầm bệnh.

nam-benh-pythium

NẤM BỆNH PHYTOPHTHORA

Bệnh tật

Các loài Phytophthora gây bệnh trên diện rộng ở Việt Nam trên cây ăn quả và rau, ruộng và cây công nghiệp. Các bệnh bao gồm thối rễ; bệnh thối thân và thối trái sầu riêng; bệnh thối rễ cây ớt; thối tim của dứa; thối chân (héo nhanh) tiêu đen; bệnh mốc sương hại khoai tây, cà chua; thối rễ, thân, quả của cây đinh lăng; chết dần cao su và các cây trồng khác.

Các triệu chứng chính

Cây bị nhiễm bệnh chết trở lại từ ngọn cây và có thể có biểu hiện thối rễ cũng như các triệu chứng bệnh thối rữa trên thân cây gần bề mặt đất. Các loại cây rau màu bị bệnh thối rễ như ớt, trở nên còi cọc và héo rũ. Cây thường chết ngay sau khi có triệu chứng héo nặng.

Các tác nhân gây bệnh được coi là bào tử trứng và / hoặc bào tử nấm chlamydospores trong đất, và có thể được vận chuyển trong vật liệu nhân giống bị bệnh hoặc đất bị ô nhiễm hoặc nông cụ.

Dấu hiệu chẩn đoán

Chẩn đoán yêu cầu phân lập và xác định mầm bệnh.

Héo cũng do các mầm bệnh khác ở rễ và thân.

Sự nhiễm trùng

Phương thức lây nhiễm phụ thuộc vào loài. Tuy nhiên, bào tử trứng, túi bào tử và bào tử động vật có thể kích động lây nhiễm các bộ phận khác nhau của thực vật. Nước mưa làm phân tán bào tử lên các bộ phận của lá cây có thể dẫn đến nhiễm trùng thân, lá và quả, tùy thuộc vào loài Phytophthora và ký chủ. Côn trùng bò và bay cũng có thể mang nấm từ đất lên các bộ phận trên của cây.

Phạm vi ký chủ

Phạm vi ký chủ của các loài Phytophthora phụ thuộc vào từng loài cụ thể. Một số loài như P. palmivora có phạm vi ký chủ rộng, trong khi các loài khác như P. infestans có phạm vi ký chủ hẹp.

Thời tiết

Bệnh Phytophthora ưa ẩm ướt. Lượng mưa cao ở các vùng nhiệt đới thúc đẩy sự phát tán theo tia lửa của bào tử động vật và các chất cấy khác. Động bào tử cũng di chuyển trong nước trong rãnh và kênh tưới tiêu. Nhiều loài Phytophthora ưa thích điều kiện ẩm ướt nóng. Ngược lại, một số loài, chẳng hạn như P. infestans (bạc lá), ưa ẩm ướt. 

Biện pháp quản lý

Kiểm soát thành công bệnh Phytophthora thường bao gồm một số biện pháp kiểm soát:

• thoát nước tốt

• sử dụng vật liệu trồng sạch bệnh

• loại trừ Phytophthora khỏi các khu vực không bị lây nhiễm

• sử dụng phân gà làm phân bón để ngăn chặn hoạt động của

mầm bệnh trong đất

• tiêm phốt pho cho cây

• tưới đẫm rễ cây con khi cấy để giảm chết cây con.

nam-benh-phytophthora

NẤM BỆNH FUSARIUM

Chi Fusarium bao gồm nhiều loài gây bệnh cho cây trồng, chẳng hạn như bệnh héo rũ mạch, thối rễ, thân và lõi, thối cổ rễ cây con, thối củ, củ và bắp. Một số loài gây bệnh cũng tạo ra độc tố nấm mốc gây ô nhiễm hạt (xem Các loài Fusarium gây độc tố, Phần 12.3).

Nhiều loài Fusarium khác là loài hoại sinh thường xuất hiện trong đất.

Các loài hoại sinh thường tập trung ở rễ và thân bị bệnh

Bệnh héo rũ do nấm Fusarium gây ra bởi các loài đặc biệt của F. oxysporum.

Mỗi forma đặc biệt thường chỉ có thể gây héo trên một loài ký chủ thực vật.

Có hơn 100 bệnh héo rũ do nấm Fusarium trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, bệnh héo rũ gốc do nấm Fusarium trên chuối là một trong những bệnh héo nổi tiếng và quan trọng.

Một số tác nhân gây bệnh héo rũ gốc Fusarium và các bệnh liên quan của chúng ở Việt Nam là:

F. oxysporum f. sp. cubense Bệnh héo Fusarium trên chuối (bệnh Panama)

F. oxysporum f. sp. lycopersici Fusarium héo cà chua

F. oxysporum f. sp. pisi Fusarium héo của đậu Hà Lan

F. oxysporum f. sp. niveum Fusarium héo dưa hấu

F. oxysporum f. sp. callistephi Fusarium héo của asters

F. oxysporum f. sp. zingiberi Fusarium héo gừng

F. oxysporum f. sp. dianthi Fusarium héo hoa cẩm chướng

Triệu chứng

Các triệu chứng ban đầu bao gồm vàng lá, héo nhẹ trong ngày và còi cọc. Trong điều kiện nóng, cây bị bệnh như cà chua và đậu Hà Lan sẽ chết trong vòng vài ngày. Chuối bị bệnh thường chết dần, mất 1–2 tháng.

Các mầm bệnh héo Fusarium vẫn tồn tại / tồn tại dưới dạng bào tử chlamydospore trong đất trong thời gian dài. Bào tử chlamydospores là những bào tử đơn bào tròn, có vách tế bào dày kháng thuốc, được hình thành trong mô bệnh. Các tác nhân gây bệnh héo Fusarium cũng có thể xâm nhập vào vỏ rễ của một số cây không phải ký chủ, bao gồm cả cỏ dại và cây trồng. Bào tử chlamydospores hình thành trong vỏ khi cây chết. Vì vậy, cây trồng không phải ký chủ phải được kiểm tra trước khi được khuyến cáo sử dụng luân canh để kiểm soát bệnh héo Fusarium.

Dấu hiệu chẩn đoán

Trái chuối

Ban đầu, cây nhiễm bệnh bị vàng ở mép lá, sau đó lá rũ xuống và héo. Sau đó khi bệnh phát triển, nứt thân và cây chết. Thân cây có màu nâu là một triệu chứng rõ ràng của nhiễm trùng. Lưu ý rằng sâu đục thân chuối cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự như vàng lá, héo rũ.

Cà chua

Các triệu chứng đầu tiên thường là vàng lá, sau đó là héo và cây chết trong vài ngày. Màu nâu của phần bên ngoài của thân cây (các triệu chứng mạch máu) thường rõ ràng.

Bầu bí

Cây bị nhiễm bệnh có thể bị héo và chết đột ngột khi thời tiết nắng nóng, đặc biệt là vào cuối vụ khi cây có nhiều trái. Vàng lá xảy ra ở một số giống trong điều kiện mát hơn, ít căng thẳng hơn. Sự hóa nâu của thân và rễ có thể không rõ ràng cho đến khi bị héo nặng.

Phạm vi ký chủ

Một dạng đặc biệt thường chỉ gây héo mạch ở một loài vật chủ duy nhất. Ví dụ, F. oxysporum f. sp. niveum gây héo dưa hấu.

Thời tiết

Bệnh héo rũ do nấm Fusarium thường nghiêm trọng hơn trong điều kiện ẩm ướt.

Sự nhiễm trùng

Các sợi nấm và bào tử chlamy đang nảy mầm trong tàn dư thực vật bị bệnh và đất sẽ lây nhiễm sang rễ con và xâm nhập vào mạch xylem. Sau đó mầm bệnh cư trú trên xylem, lớn dần lên hệ thống mạch trong thân. Sự xâm thực làm cho cây phản ứng, tạo ra các hợp chất phenol và tyloza màu nâu. Các hợp chất này gây ra màu nâu của mô mạch, một dấu hiệu rõ ràng của bệnh héo ở thân cây bị cắt. Sự tắc nghẽn của xylem làm giảm sự di chuyển của nước, làm cho cây bị nhiễm bệnh héo và chết. Bệnh héo Fusarium thường liên quan đến tuyến trùng nút rễ. Fusarium lây nhiễm qua các vết thương do tuyến trùng tạo ra

Biện pháp quản lý

Bệnh héo Fusarium rất khó kiểm soát vì các bào tử chlamydospores tồn tại lâu trong đất. Việc luân canh cây trồng kháng thuốc với thời gian nghỉ tối thiểu 2 năm giữa các cây trồng mẫn cảm có thể giúp giảm mức độ chất cấy. Tuy nhiên, những loại nấm này có thể tồn tại (tồn tại) bằng cách lây nhiễm vào vỏ rễ của một số cây trồng không có triệu chứng, không phải ký chủ. Điều này làm nổi bật nhu cầu nghiên cứu về sinh học của nấm ở mỗi quốc gia để xác định vai trò của cây trồng không phải ký chủ và thời gian tồn tại của bào tử chlamydospores trong đất.

Các giống cây trồng kháng bệnh có sẵn để chống lại một số mầm bệnh héo Fusarium. Tuy nhiên, một giống kháng có thể không kháng được tất cả các chủng tộc của một loại đặc biệt forma cụ thể.

nam-benh-fusarium